thanh manh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đục thủy tinh thể: Một bệnh về mắt, trong đó thủy tinh thể bị mờ đục, dẫn đến thị lực suy giảm hoặc mù lòa. Đây là một thuật ngữ y học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ bị thanh manh nên chữa trị đã lâu mà mắt vẫn mờ. (Ông cụ bị đục thủy tinh thể nên chữa trị đã lâu mà mắt vẫn mờ.)
- Thuật ngữ "thanh manh" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường. (Thuật ngữ "thanh manh" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản y học cổ hoặc văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc văn bản có tính chất lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Thong manh (danh từ): Một biến thể cách đọc khác của "thanh manh", cùng chỉ bệnh đục thủy tinh thể.
- Đục thủy tinh thể (danh từ): Thuật ngữ y học hiện đại, phổ biến hơn, cùng chỉ bệnh lý này.
- Cườm mắt / Cườm khô (danh từ): Tên gọi dân gian cho bệnh đục thủy tinh thể.
Từ đồng nghĩa
- Đục nhân mắt: Cách gọi khác mô tả tình trạng thủy tinh thể (nhân mắt) bị đục.
- Cataract (tiếng Anh): Thuật ngữ quốc tế chỉ bệnh đục thủy tinh thể.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Thanh manh" là một từ Hán Việt cổ, mang tính chuyên môn và ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ thông hơn như "đục thủy tinh thể" hoặc "cườm mắt" để dễ hiểu và thông dụng.
- X. Thong manh.